🔊 Bảo Hùng Audio

🎵 Kiến Thức Âm Thanh

Bộ công cụ tính toán chuyên sâu — trở kháng, công suất, số loa, tần số, setup karaoke. Miễn phí, kết quả ngay lập tức.

⚡ Tính toán tức thì 📱 Responsive 🎁 Miễn phí 🇻🇳 Made in Vietnam

🔌 Tính trở kháng loa

Tính trở kháng tổng khi đấu nhiều loa song song / nối tiếp. Quan trọng để match với amplifier.

🔀 Song song (//)
➡️ Nối tiếp

📊 Kết quả

8.0 Ω
Số loa
2
Kiểu đấu
Song song
📐 Công thức
Song song (parallel):
1/R_total = 1/R₁ + 1/R₂ + ... + 1/Rₙ

Cùng trở kháng song song:
R_total = R / n

Nối tiếp (series):
R_total = R₁ + R₂ + ... + Rₙ

⚠️ Cảnh báo:
• Amplifier thường min 4Ω hoặc 8Ω
• Trở kháng quá thấp → cháy amp
• Trở kháng cao → công suất giảm

⚡ Tính công suất loa

Tính công suất từ điện áp + trở kháng (P = V²/R). Hoặc tính tổng công suất hệ thống nhiều loa.

📊 Kết quả

100 W RMS
Peak power
200 W
Per speaker
100 W
Tổng công suất hệ thống
100 W
dB SPL @ 1m
~110 dB
📐 Công thức
Công suất RMS:
P = V² / R
(V: điện áp RMS, R: trở kháng tải)

Công suất Peak:
P_peak = 2 × P_RMS

SPL ước tính:
SPL = Sensitivity + 10·log₁₀(P)
(sensitivity loa thường 88-92 dB/W/m)

⚠️ Quy tắc match:
Amp ≥ Speaker rating × 1.5 (headroom)
VD: loa 200W → cần amp 300W

📐 Số loa cho phòng

Tính số lượng loa và công suất tổng cần thiết dựa trên thể tích phòng và mục đích sử dụng.

📊 Cấu hình đề xuất

2 loa
Thể tích phòng
60 m³
Diện tích
20 m²
Tổng công suất cần
180 W
Mỗi loa cấp
90 W
📐 Công thức
Thể tích phòng:
V = Dài × Rộng × Cao (m³)

Công suất cần:
P_total = V × W/m³ (theo loại phòng)

Số loa:
N = ceil(P_total / P_loa)
(chia làm chẵn để symmetric L/R)

Tiêu chuẩn W/m³:
• Phòng khách: 0.3-0.7
• Karaoke gia đình: 2-4
• Karaoke kinh doanh: 4-6
• Live show: 8-12
• Ngoài trời: 12-20

📊 Tần số âm thanh & Room modes

Convert tần số ↔ bước sóng, tính room modes (cộng hưởng phòng) — quan trọng để thiết kế phòng karaoke tránh booming.

📊 Kết quả

3.43 m
Bước sóng λ
3.43 m
Phân loại
Low (bass)

🎵 Room modes (problem frequencies):

📐 Công thức
Bước sóng:
λ = c / f
c = 343 m/s (tốc độ âm thanh trong không khí @ 20°C)

Room modes (axial):
f = c / (2 × L)
f_harmonic_n = n × f_fundamental

Phân loại tần số:
• Sub-bass: 20-60 Hz
• Bass: 60-250 Hz
• Low-mid: 250-500 Hz
• Mid: 500-2k Hz
• High-mid: 2k-4k Hz
• Treble: 4k-20k Hz

⚠️ Lưu ý:
Room modes gây cộng hưởng → bass bị "boom" hoặc mất tiếng ở một số vị trí. Tránh kích thước phòng dạng vuông hoàn hảo.

🎤 Setup karaoke chuyên nghiệp

Tổng hợp cấu hình hoàn chỉnh cho phòng karaoke: loa, ampli, sub, mic, mixer — theo size phòng + budget.

🎤 Cấu hình đề xuất

📐 Công thức / Quy tắc
Quy tắc thiết kế:
• Loa main: 2 cái mỗi phòng (L/R)
• Sub: 1 cho ≤30m², 2 cho 30-60m²
• Amp công suất: ~1.5× tổng loa
• Mixer: kênh = số mic + 2 (line in)
• DSP / Vang số: nâng cấp chất lượng

Tỉ lệ W/m³ karaoke:
• Basic: 1.5-2 W/m³
• Standard: 2-3 W/m³
• Premium: 3-5 W/m³
• Pro: 5-8 W/m³

⚠️ Lưu ý:
• Cách âm: foam acoustic + cửa kín
• Vị trí loa: 2m cao, hơi nghiêng vào tâm phòng
• Sub: đặt góc phòng để khai thác room boost
• Tránh phòng vuông (5×5m) — room modes nặng
🤖

Tìm Kiếm Kiến Thức Âm Thanh với AI

Hỏi đáp chuyên sâu về âm thanh, karaoke, thiết bị, kỹ thuật setup, troubleshoot — powered by Perplexity AI với search realtime.

💡 Hỏi tự nhiên "Cách chống hú trong karaoke?"
🔍 Search realtime Thông tin mới nhất từ internet, có nguồn trích dẫn
🎯 Audio-focused AI tập trung vào âm thanh, không trả lời lan man
📚 Lưu lịch sử Xem lại câu hỏi đã hỏi
✨ Đăng ký miễn phí Đăng nhập

10 câu hỏi/ngày miễn phí · Không cần thẻ tín dụng